柑橘酱[gān jú jiàng] [柑 橘 酱]Lưu từKhácmứt camChữ trong từ柑gānquýt lớn橘júquýt (Citrus reticulata)酱jiàngtươngTừ cùng chữ:果酱guǒ jiàngHSK 6mứtTừ cận nghĩa:果子酱guǒ zi jiàngmứt cam橘子酱jú zi jiàngmứt cam