橘子酱[jú zi jiàng] [橘 子 酱]Lưu từKhácmứt camChữ trong từ橘júquýt (Citrus reticulata)子zǐcon trai酱jiàngtươngTừ cùng chữ:果酱guǒ jiàngHSK 6mứt橘子jú ziHSK 8quýtTừ cận nghĩa:果子酱guǒ zi jiàngmứt cam柑橘酱gān jú jiàngmứt cam