染织[rǎn zhī] [染 织]Lưu từKhácnhuộm và dệtChữ trong từ染rǎnnhuộm织zhīdệtTừ cùng chữ:组织zǔ zhīHSK 5tổ chức编织biān zhīHSK 6đan纺织fǎng zhīHSK 7dệt may