柔佛海峡[róu fó hǎi xiá] [柔 佛 海 峡]Lưu từKhácEo biển Johor (giữa Malaysia và Singapore)Chữ trong từ柔róumềm佛fóPhật giáo, kinh kệ Phật海hǎibiển峡xiáhẻm núiTừ cùng chữ:海峡hǎi xiáHSK 7eo biển柔和róu héHSK 8dịu dàng柔软róu ruǎnHSK 8mềm mại