柔媚[róu mèi] [柔 媚]Lưu từKhácdịu dàng và đáng yêu; quyến rũChữ trong từ柔róumềm媚mèitâng bốcTừ cùng chữ:明媚míng mèiHSK 8tươi sáng và xinh đẹp柔和róu héHSK 8dịu dàng柔软róu ruǎnHSK 8mềm mạiTừ cận nghĩa:娇嫩jiāo nendịu dàng và đáng yêu