柳南[liǔ nán] [柳 南]Lưu từKhácquận Liunan của thành phố Liuzhou 柳州市 (liǔ zhōu shì), Quảng TâyChữ trong từ柳liǔcây liễu南nánphía namTừ ghép:柳南区liǔ nán qūquận Liunan của thành phố Liuzhou 柳州市 (liǔ zhōu shì), Quảng TâyTừ cùng chữ:东南dōng nánHSK 2đông nam西南xī nánHSK 2tây nam柳树liǔ shùHSK 8cây liễu指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:柳南区liǔ nán qūquận Liunan của thành phố Liuzhou 柳州市 (liǔ zhōu shì), Quảng Tây