栈恋[zhàn liàn] [栈 恋]Lưu từKhácgắn bó tình cảm với một người hoặc nơi chốnChữ trong từ栈zhànbẹ gỗ hoặc tre cho cừu hoặc gia súc恋liàncảm thấy gắn bóTừ cùng chữ:失恋shī liànHSK 8thất tình留恋liú liànHSK 8lưu luyến迷恋mí liànHSK 8say mê