根茎[gēn jīng] [根 茎]Lưu từKhácrễ bò; thân bò; thân rễChữ trong từ根gēnrễ茎jīngcuốngTừ cùng chữ:根本gēn běnHSK 3cơ bản根据gēn jùHSK 4theo根基gēn jīHSK 7nền tảng根治gēn zhìHSK 7đưa vào kiểm soát vĩnh viễn根源gēn yuánHSK 7nguồn gốc根深蒂固gēn shēn dì gùHSK 7ăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)