格子呢[gé zi ní] [格 子 呢]Lưu từKhácvải tartan; vải plaidChữ trong từ格géhình vuông子zǐcon trai呢ne(cuối câu trần thuật) trợ từ chỉ sự tiếp tục của trạng thái hoặc hàn…Từ cùng chữ:格外gé wàiHSK 4đặc biệt格局gé júHSK 7bố cục格式gé shìHSK 7hình thức格格不入gé gé bù rùHSK 7(thành ngữ) không hòa hợpTừ cận nghĩa:格子花呢gé zi huā nívải tartan