格筛
[gé shāi] [格 筛]
lưới grizzly (khai thác mỏ)
人力资源部从数百份简历中严格筛选出十位候选人参加终试。
rén lì zī yuán bù cóng shù bǎi fèn jiǎn lì zhōng yán gé shāi xuǎn chū shí wèi hòu xuǎn rén cān jiā zhōng shì.Phòng nhân sự đã sàng lọc nghiêm ngặt mười ứng viên từ hàng trăm hồ sơ để tham gia vòng phỏng vấn cuối cùng.