档案夹[dàng àn jiā] [档 案 夹]Lưu từKhácthư mục tệp; tập hồ sơChữ trong từ档dǎngSố (xe), mức độ, cấp bậc案àn(pháp lý) vụ việc夹jiāép từ hai phíaTừ cùng chữ:档案dàng ànHSK 6hồ sơ档次dàng cìHSK 7hạng