档次【檔次】
[dàng cì] [档 次]
hạng; lớp; chất lượng
事物或商品的等级和规格。
这个手机档次高。
zhè ge shǒu jī dàng cì gāo.Chiếc điện thoại này có hạng cao.

[dàng cì] [档 次]
hạng; lớp; chất lượng
事物或商品的等级和规格。
这个手机档次高。
zhè ge shǒu jī dàng cì gāo.Chiếc điện thoại này có hạng cao.