梅斯梅尔[méi sī méi ěr] [梅 斯 梅 尔]Lưu từKhácMesmer (tên); Franz Anton Mesmer (1734-1815), bác sĩ người Áo đã giới thiệu thuật thôi miênChữ trong từ梅méimận斯sīSlovakia梅méimận尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng梅花méi huāHSK 6hoa mai