梗概[gěng gài] [梗 概]Lưu từKhácđại cương; ý chính; tóm tắtChữ trong từ梗gěngnhánh概gàichungTừ cùng chữ:大概dà gàiHSK 3đại khái气概qì gàiHSK 6phẩm chất cao thượng一概yī gàiHSK 9tất cả