棉兰老岛[mián lán lǎo dǎo] [棉 兰 LÃO 岛]Lưu từKhácMindanao (đảo ở Philippines)Chữ trong từ棉miánbông兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…岛dǎođảoTừ cùng chữ:半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo棉花mián huaHSK 8bông