棍杖[gùn zhàng] [棍 杖]Lưu từKhácgậy; queChữ trong từ棍gùngậy杖zhàngmột cây gậyTừ cùng chữ:棍棒gùn bàngHSK 6gậy拐杖guǎi zhàngHSK 7nạng棍子gùn ziHSK 7gậy禅杖chán zhàngHSK 7gậy của nhà sư Phật giáo