棍子
[gùn zi] [棍 子]
gậy; que
用于打击或支撑的长条形木竹器具。
小狗在草地上咬着一根棍子玩耍。
xiǎo gǒu zài cǎo dì shàng yǎo zhe yì gēn gùn zi wán shuǎ.Chú chó nhỏ đang gặm một chiếc que chơi đùa trên bãi cỏ.
[gùn zi] [棍 子]
gậy; que
用于打击或支撑的长条形木竹器具。
小狗在草地上咬着一根棍子玩耍。
xiǎo gǒu zài cǎo dì shàng yǎo zhe yì gēn gùn zi wán shuǎ.Chú chó nhỏ đang gặm một chiếc que chơi đùa trên bãi cỏ.