棕叶[zòng yè] [棕 叶]Lưu từKháclá (thường là lá tre hoặc lá sậy) dùng để gói 粽子 (zòng zi) bánh úChữ trong từ棕zōngcọ叶yèláTừ cùng chữ:树叶shù yèHSK 4lá cây茶叶chá yèHSK 4trà棕色zōng sèHSK 6màu nâu