棱镜[léng jìng] [棱 镜]Lưu từKhác(quang học) lăng kínhChữ trong từ棱léngxà vuông镜jìnggươngTừ ghép:三棱镜sān léng jìnglăng kính (hình tam giác)五棱镜wǔ léng jìnglăng kính năm mặtTừ cùng chữ:眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt棱角léng jiǎoHSK 8cạnh và góc望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòm