三棱镜[sān léng jìng] [三 棱 镜]Lưu từKháclăng kính (hình tam giác)Chữ trong từ三sānba棱léngxà vuông镜jìnggươngTừ cùng chữ:眼镜yǎn jìngHSK 4kính mắt三明治sān míng zhìHSK 6bánh sandwich (từ mượn)三维sān wéiHSK 8ba chiều三角sān jiǎoHSK 8hình tam giác三番五次sān fān wǔ cìHSK 8lặp đi lặp lại (thành ngữ)望远镜wàng yuǎn jìngHSK 9ống nhòm