植根[zhí gēn] [植 根]Lưu từKhácbén rễ; thành lập cơ sởChữ trong từ植zhítrồng根gēnrễTừ ghép:植根于zhí gēn yúđược bắt rễ ởTừ cùng chữ:植物zhí wùHSK 4thực vật扎根zhā gēnHSK 9bén rễ斩草除根zhǎn cǎo chú gēnHSK 9nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ)Từ cận nghĩa:扎根zhā gēnHSK 9bén rễ生根shēng gēnbén rễ