生根
[shēng gēn] [生 根]
bén rễ
医生根据病人的病情开了一张处方。
yī shēng gēn jù bìng rén de bìng qíng kāi le yì zhāng chǔ fāng.Bác sĩ đã kê một đơn thuốc dựa trên tình trạng bệnh của bệnh nhân.
[shēng gēn] [生 根]
bén rễ
医生根据病人的病情开了一张处方。
yī shēng gēn jù bìng rén de bìng qíng kāi le yì zhāng chǔ fāng.Bác sĩ đã kê một đơn thuốc dựa trên tình trạng bệnh của bệnh nhân.