落地生根[luò dì shēng gēn] [落 地 生 根]Lưu từKháccây không khí (Bryophyllum pinnatum); bén rễChữ trong từ落luòrơi hoặc rụng地dìđất生shēngđược sinh根gēnrễTừ cùng chữ:落后luò hòuHSK 3tụt hậu落实luò shíHSK 5thực hiện落成luò chéngHSK 6hoàn thành một dự án xây dựng落下luò xiàHSK 8rơi xuống落地luò dìHSK 8rơi xuống đất落差luò chāHSK 8mức chênh lệch độ cao落户luò hùHSK 8định cư扎根zhā gēnHSK 9bén rễ斩草除根zhǎn cǎo chú gēnHSK 9nhổ cỏ tận gốc (thành ngữ)