落地
[luò dì] [落 地]
rơi xuống đất; được đặt xuống đất; chạm đất
物体落到地面上
飞机平稳落地后,旅客们有序地排队下机。
fēi jī píng wěn luò dì hòu, lǚ kè men yǒu xù dì pái duì xià jī.Sau khi máy bay hạ cánh an toàn, hành khách trật tự xếp hàng rời khỏi máy bay.
kịch sàn, đặt trên sàn (cửa, quạt)
指门窗或电器直立在地面上
这套房子有一个非常宽敞的落地窗。
zhè tào fáng zi yǒu yí gè fēi cháng kuān chǎng de luò dì chuāng.Căn nhà này có một chiếc cửa sổ kịch sàn rất rộng rãi.
chào đời (trẻ sơ sinh)
指婴儿出生
随着一声啼哭,新生命顺利落地。
suí zhe yì shēng tí kū, xīn shēng mìng shùn lì luò dì.Cùng với một tiếng khóc, sinh mệnh mới đã thuận lợi chào đời.
具体包含哪些正在落地的尝试呢?
jù tǐ bāo hán nǎ xiē zhèng zài luò dì de cháng shì ne?Cụ thể bao gồm những thử nghiệm nào đang được triển khai ạ?
Trong bài: Ô nhiễm, kẹt xe và những vấn đề tương tự ngày càng được quan tâm · 诸如此类那具体该如何规范各项技术的落地应用呢?
nà jù tǐ gāi rú hé guī fàn gè xiàng jì shù de luò dì yìng yòng ne?Vậy cụ thể nên quy chuẩn việc ứng dụng triển khai các kỹ thuật như thế nào?
Trong bài: Đạo đức y tế trong AI chẩn đoán · 唯有行,那我们分头行动,争取下个月正式落地。
xíng, nà wǒ men fēn tóu xíng dòng, zhēng qǔ xià gè yuè zhèng shì luò dì.Được, vậy chúng mình chia nhau hành động, phấn đấu tháng sau chính thức triển khai.
Trong bài: Xây dựng lưới điện vi mô phát thải bằng không cho cộng đồng · 从而