落地灯[luò dì dēng] [落 地 灯]Lưu từKhácđèn sànChữ trong từ落luòrơi hoặc rụng地dìđất灯dēngđènTừ cùng chữ:落后luò hòuHSK 3tụt hậu电灯diàn dēngHSK 4đèn điện落实luò shíHSK 5thực hiện台灯tái dēngHSK 6đèn bàn落成luò chéngHSK 6hoàn thành một dự án xây dựng红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)落下luò xiàHSK 8rơi xuống落地luò dìHSK 8rơi xuống đấtXem thêm (3)