降落地点[jiàng luò dì diǎn] [降 落 地 点]Lưu từKhácđịa điểm hạ cánhChữ trong từ降jiàngrơi落luòrơi hoặc rụng地dìđất点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm缺点quē diǎnHSK 3điểm yếu晚点wǎn diǎnHSK 4(tàu xe, v.v.) trễ降价jiàng jiàHSK 4giảm giáXem thêm (3)Từ cận nghĩa:着陆场zhuó lù chǎngđịa điểm hạ cánh着陆点zhuó lù diǎnđịa điểm hạ cánh