着陆场[zhuó lù chǎng] [着 陆 场]Lưu từKhácđịa điểm hạ cánhChữ trong từ着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễn陆liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)场chǎngnơi lớn dùng cho mục đích cụ thểTừ cùng chữ:商场shāng chǎngHSK 1trung tâm mua sắm机场jī chǎngHSK 1sân bay广场guǎng chǎngHSK 2quảng trường球场qiú chǎngHSK 2sân vận động体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe全场quán chǎngHSK 3toàn bộ khán giả剧场jù chǎngHSK 3rạp hát市场shì chǎngHSK 3khu chợXem thêm (3)Từ cận nghĩa:着陆点zhuó lù diǎnđịa điểm hạ cánh降落地点jiàng luò dì diǎnđịa điểm hạ cánh