椰壳[yē ké] [椰 壳]Lưu từKhácvỏ dừaChữ trong từ椰yē(dạng kết hợp) cây dừa壳qiào(dạng kết hợp) vỏTừ ghép:椰壳纤维yē ké xiān wéisợi dừaTừ cùng chữ:贝壳bèi kéHSK 7vỏ (của động vật thân mềm)椰子yē ziHSK 9cây dừa