椰壳纤维[yē ké xiān wéi] [椰 壳 纤 维]Lưu từKhácsợi dừa; xơ dừaChữ trong từ椰yē(dạng kết hợp) cây dừa壳qiào(dạng kết hợp) vỏ纤xiānmịn维wéibảo tồnTừ cùng chữ:思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ恭维gōng weiHSK 7khen ngợi三维sān wéiHSK 8ba chiều椰子yē ziHSK 9cây dừa纤维xiān wéiHSK 9chất xơ