槐荫[huái yìn] [槐 荫]Lưu từKhácquận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 济南市 (jǐ nán shì), Sơn ĐôngChữ trong từ槐huáicây hoè (Sophora japonica)荫yìnbiến thể của 荫 (yìn), bóng râmTừ ghép:槐荫区huái yìn qūquận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 济南市 (jǐ nán shì), Sơn ĐôngTừ cùng chữ:槐树huái shùHSK 7cây hoè (Sophora japonica)树荫shù yīnHSK 9bóng câyTừ cận nghĩa:槐荫区huái yìn qūquận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 济南市 (jǐ nán shì), Sơn Đông