槐荫区[huái yìn qū] [槐 荫 区]Lưu từKhácquận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 济南市 (jǐ nán shì), Sơn ĐôngChữ trong từ槐huáicây hoè (Sophora japonica)荫yìnbiến thể của 荫 (yìn), bóng râm区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phố槐树huái shùHSK 7cây hoè (Sophora japonica)景区jǐng qūHSK 8khu danh lam thắng cảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:槐荫huái yìnquận Hoài Âm của thành phố Tế Nam 济南市 (jǐ nán shì), Sơn Đông