横匾[héng biǎn] [横 匾]Lưu từKhácbức hoành phi (để khắc chữ)Chữ trong từ横héngngang匾biǎntấm bảng chữ nhật nằm ngang treo trên cửa hoặc trên tườngTừ cùng chữ:横向héng xiàngHSK 7nằm ngang横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnTừ cận nghĩa:横额héng ébức hoành phi (để khắc chữ)