横额[héng é] [横 额]Lưu từKhácbức hoành phi (để khắc chữ)Chữ trong từ横héngngang额étránTừ cùng chữ:名额míng éHSK 6chỉ tiêu金额jīn éHSK 6số tiền份额fèn éHSK 7phần差额chā éHSK 7số dư (tài chính)横向héng xiàngHSK 7nằm ngang高额gāo éHSK 7mức cao横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộn巨额jù éHSK 8số tiền lớn余额yú éHSK 9số dư (của tài khoản, hoá đơn, v.v.)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:横匾héng biǎnbức hoành phi (để khắc chữ)