横渡
[héng dù] [横 渡]
băng qua (một khối nước)
驾驶无动力帆船横渡大洋需要极高的勇气与航海技能。
jià shǐ wú dòng lì fān chuán héng dù dà yáng xū yào jí gāo de yǒng qì yǔ háng hǎi jì néng.Lái thuyền buồm không động cơ vượt đại dương đòi hỏi lòng dũng cảm và kỹ năng hàng hải rất cao.