横骨[héng gǔ] [横 骨]Lưu từKhácxương muChữ trong từ横héngngang骨gǔxươngTừ cùng chữ:刺骨cì gǔHSK 7thấu xương横向héng xiàngHSK 7nằm ngang横七竖八héng qī shù bāHSK 7lộn xộnTừ cận nghĩa:交骨jiāo gǔxương mu耻骨chǐ gǔxương mu