樱桃[yīng táo] [樱 桃]Lưu từKhácquả cherryChữ trong từ樱yīngcây anh đào桃táoquả đàoTừ ghép:樱桃园yīng táo yuánVườn anh đào, vở kịch của Chekhov 契诃夫 (qì hē fū)樱桃小嘴yīng táo xiǎo zuǐnghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ)樱桃萝卜yīng táo luó bocủ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)Từ cùng chữ:核桃hé taoHSK 7quả óc chóTừ cận nghĩa:车厘子chē lí ziquả cherry (từ mượn)