车厘子[chē lí zi] [车 厘 子]Lưu từKhácquả cherry (từ mượn)Chữ trong từ车chēxe厘límột phần trăm子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn车上chē shàngHSK 1trên xe车票chē piàoHSK 1vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)Xem thêm (3)