樱桃萝卜[yīng táo luó bo] [樱 桃 萝 卜]Lưu từKháccủ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)Chữ trong từ樱yīngcây anh đào桃táoquả đào萝luócủ cải卜bǔ(hình thức kết hợp) bói toánTừ cùng chữ:萝卜luó boHSK 8củ cải (Raphanus sativus), đặc biệt là củ cải trắng 白萝卜 (bái luó bo)占卜zhān bǔHSK 9bói toánTừ cận nghĩa:水萝卜shuǐ luó bocủ cải mùa hè (loại nhỏ màu đỏ)