樱桃小嘴[yīng táo xiǎo zuǐ] [樱 桃 TIỂU 嘴]Lưu từKhácnghĩa đen: miệng anh đào (thành ngữ); nghĩa bóng: miệng nhỏ nhắn, môi đỏ như rubyChữ trong từ樱yīngcây anh đào桃táoquả đào小xiǎoTIỂUnhỏ嘴zuǐmiệngTừ cùng chữ:吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)咧嘴liě zuǐHSK 8cười toe toét