橄榄绿[gǎn lǎn lǜ] [橄 榄 绿]Lưu từKhácmàu xanh ô liuChữ trong từ橄gǎnquả oliu榄lǎnquả ô liu绿lǜmàu xanh láTừ cùng chữ:碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫm翠绿cuì lǜHSK 7xanh-xanh lục