次贫[cì pín] [次 贫]Lưu từKháccực kỳ nghèo nhưng không bần cùngChữ trong từ次cìtiếp theo贫pínnghèoTừ cùng chữ:次要cì yàoHSK 5thứ yếu次品cì pǐnHSK 6sản phẩm kém chất lượng次序cì xùHSK 6trình tự次数cì shùHSK 6số lần次日cì rìHSK 7ngày hôm sau