欣逢[xīn féng] [欣 逢]Lưu từKhácvào dịp vui mừng củaChữ trong từ欣xīnvui vẻ逢fénggặp tình cờTừ cùng chữ:欣赏xīn shǎngHSK 5thưởng thức每逢měi féngHSK 8mỗi lần萍水相逢píng shuǐ xiāng féngHSK 8người xa lạ tình cờ gặp nhau (thành ngữ)欣喜xīn xǐHSK 9vui mừng欣慰xīn wèiHSK 9cảm thấy hài lòng欣欣向荣xīn xīn xiàng róngHSK 9(thành ngữ) hưng thịnh