欧泊[ōu bó] [欧 泊]Lưu từKhácđá opal (tiếng Phạn: upala)Chữ trong từ欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)泊bóthả neoTừ cùng chữ:欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))湖泊hú pōHSK 7hồ停泊tíng bóHSK 9thả neo