欺凌[qī líng] [欺 凌]Lưu từKhácbắt nạt và làm nhụcChữ trong từ欺qīlợi dụng không công bằng凌língtiếp cậnTừ cùng chữ:欺负qī fuHSK 6bắt nạt欺诈qī zhàHSK 8gian lận欺骗qī piànHSK 8lừa dối