歉疚[qiàn jiù] [歉 疚]Lưu từKháchối hận; cảm giác tội lỗiChữ trong từ歉qiànxin lỗi疚jiùbệnh mãn tínhTừ cùng chữ:歉意qiàn yìHSK 8lời xin lỗiTừ cận nghĩa:后悔hòu huǐHSK 5hối hận悔恨huǐ hènHSK 7hối hận失悔shī huǐhối hận自悔zì huǐhối hận