自悔[zì huǐ] [自 悔]Lưu từKháchối hận; sám hốiChữ trong từ自zì(dạng kết hợp) tự悔huǐ(dạng kết hợp) hối hậnTừ cùng chữ:自己zì jǐHSK 2bản thân自由zì yóuHSK 2tự do自行车zì xíng chēHSK 2xe đạp自主zì zhǔHSK 3độc lập自从zì cóngHSK 3kể từ khi自动zì dòngHSK 3tự động自然zì ránHSK 3tự nhiên自觉zì juéHSK 3có ý thức自身zì shēnHSK 3bản thânXem thêm (3)Từ cận nghĩa:后悔hòu huǐHSK 5hối hận悔恨huǐ hènHSK 7hối hận失悔shī huǐhối hận歉疚qiàn jiùhối hận