毋忘[wú wàng] [毋 忘]Lưu từKhácĐừng quên! (văn học)Chữ trong từ毋wú(văn học) không忘wàngquênTừ cùng chữ:难忘nán wàngHSK 6khó quên念念不忘niàn niàn bù wàngHSK 8luôn ghi nhớ trong lòng (thành ngữ)遗忘yí wàngHSK 9quên