毒蝇伞[dú yíng sǎn] [毒 蝇 伞]Lưu từKhácnấm ruồi độc (Amanita muscaria)Chữ trong từ毒dúchất độc蝇yíngruồi伞sǎncái ôTừ cùng chữ:毒品dú pǐnHSK 6ma túy跳伞tiào sǎnHSK 9nhảy dù