毕尔巴鄂[bì ěr bā è] [毕 尔 巴 鄂]Lưu từKhácBilbao (thành phố ở Tây Ban Nha)Chữ trong từ毕bìtoàn bộ尔ěrnhư vậy巴bākhao khát鄂èviết tắt của tỉnh Hồ Bắc 湖北省 (húběi shěng)Từ cùng chữ:毕业bì yèHSK 4tốt nghiệp毕业生bì yè shēngHSK 4sinh viên tốt nghiệp毕竟bì jìngHSK 5xét cho cùng