毛遂[máo suì] [毛 遂]Lưu từKhácMao Toại (thế kỷ thứ ba TCN), người nổi tiếng xung phong phục vụ Vua nước Sở 楚, xem 毛遂自荐 (máo suì zì jiàn)Chữ trong từ毛máotóc遂suìthỏa mãnTừ ghép:毛遂自荐máo suì zì jiànMao Toại tự tiến cử (thành ngữ)Từ cùng chữ:毛病máo bìngHSK 3lỗi毛巾máo jīnHSK 4khăn lau毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)毛笔máo bǐHSK 5bút lông